Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “word”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
wordw o r d

word: của tôi (biến thể tiếng lóng Internet của 我的[wo3 de5])

Ngôn ngữ mạng
word姐w o r d jiě

word姐: chị tôi (phiên bản tiếng lóng Internet của 我的姐[wo3 de5 jie3])

Ngôn ngữ mạng
华兹华斯Huá zī huá sī

华兹华斯: họ Wordsworth; William Wordsworth (1770-1850), nhà thơ lãng mạn người Anh

Cụm từ