Kết quả tra từ “T型台”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
T型台T xíng tái
T型台: sàn diễn (trong buổi trình diễn thời trang v.v.); sàn catwalk