Kết quả tra từ “N久”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
N久N jiǔ
N久: một thời gian rất lâu (nguyên do: trong toán học, n đại diện cho một số lượng lớn tùy ý)