Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
N久

N jiǔ

N久 là gì?

N久 [N jiǔ] có nghĩa là một thời gian rất lâu (nguyên do: trong toán học, n đại diện cho một số lượng lớn tùy ý).

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ N久 trong tiếng Việt

một thời gian rất lâu (nguyên do: trong toán học, n đại diện cho một số lượng lớn tùy ý)

Cách đọc và ghi nhớ N久

N久 được đọc là N jiǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “một thời gian rất lâu (nguyên do: trong toán học, n đại diện cho một số lượng lớn tùy ý)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan