Kết quả tra từ “龟壳花”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
龟壳花guī ké huā
龟壳花: rắn cạp nia Đài Loan (Protobothrops mucrosquamatus)