Kết quả tra từ “龚”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
龚Gōng
龚: họ [Gong1]
龚自珍Gōng Zì zhēn
龚自珍: Gong Zizhen (1792-1841), nhà văn, nhà thư pháp và nhà thơ Trung Quốc
龚古尔Gōng gǔ ěr
龚古尔: Goncourt (tên)