Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “龙驹”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
龙驹
lóng jū

ngựa tốt; người trẻ tài giỏi

Cụm từ
龙驹凤雏
lóng jū fèng chú

người trẻ tài giỏi; nhà khoa bảng trẻ tuổi

Cụm từ