Kết quả tra từ “龙须菜”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
龙须菜lóng xū cài
龙须菜: măng tây; (Đài Loan) đọt non của dây su su 佛手瓜[fo2 shou3 gua1]