Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “龙阳”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
龙阳Lóng yáng

龙阳: địa danh ở Thượng Hải; (thông tục) đồng tính nam

Danh từ riêng
龙阳君lóng yáng jūn

龙阳君: đồng tính nam (thuật ngữ tích cực)

Cụm từ