Kết quả tra từ “龙阳”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
龙阳Lóng yáng
龙阳: địa danh ở Thượng Hải; (thông tục) đồng tính nam
龙阳君lóng yáng jūn
龙阳君: đồng tính nam (thuật ngữ tích cực)