Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “龙门山”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
龙门山Lóng mén shān

龙门山: núi Longmen, ranh giới tây bắc của bồn địa Tứ Xuyên, đường đứt gãy địa chất hoạt động; núi Longmen ở Sơn Đông; núi Longmen ở Hà Nam

Cụm từ
龙门山断层Lóng mén shān duàn céng

龙门山断层: đứt gãy Longmenshan, một đường đứt gãy chờm hoạt động kiến tạo ở ranh giới tây bắc của bồn địa Tứ Xuyên

Cụm từ