Kết quả tra từ “龙虎”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
龙虎lóng hǔ
龙虎: người kiệt xuất; nước và lửa (trong văn đạo giáo)
龙虎斗lóng hǔ dòu
龙虎斗: cuộc chiến giữa các đối thủ mạnh