Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “龙虎”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
龙虎
lóng hǔ

người kiệt xuất; nước và lửa (trong văn đạo giáo)

Cụm từ
龙虎斗
lóng hǔ dòu

cuộc chiến giữa các đối thủ mạnh

Cụm từ