Kết quả tra từ “龙胆”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
龙胆lóng dǎn
龙胆: cây long đởm; cây long đởm Nhật Bản (Gentiana scabra)
龙胆紫lóng dǎn zǐ
龙胆紫: thuốc tím gentian C25H30ClN3; tím tinh thể