Kết quả tra từ “龙肝凤胆”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
龙肝凤胆lóng gān fèng dǎn
龙肝凤胆: món ăn hiếm; quốc vị (cao lương mỹ vị)