Kết quả tra từ “龙羊”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
龙羊Lóng yáng
龙羊: làng Long Dương trong châu tự trị dân tộc Tạng Hải Nam, Thanh Hải
龙羊峡Lóng yáng xiá
龙羊峡: hẻm núi Long Dương trên thượng nguồn sông Hoàng Hà, huyện Cộng Hòa 共和縣|共和县[Gong4 he2 xian4] trong châu tự trị dân tộc Tạng Hải Nam, Thanh Hải