Kết quả tra từ “龙的传人”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
龙的传人lóng de chuán rén
龙的传人: Con cháu của Rồng (tức người Hán)