Kết quả tra từ “龙树”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
龙树Lóng shù
龙树: Long Thụ (khoảng 150-250 SCN), triết gia Phật giáo
龙树菩萨Lóng shù Pú sà
龙树菩萨: Long Thụ (Bồ Tát Long Thụ)