Kết quả tra từ “龙利”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
龙利lóng lì
龙利: cá bơn; cá bơn mắt phải; cá dẹt; xem thêm 鰈|鲽[die2]
龙利叶lóng lì yè
龙利叶: Sauropus spatulifolius Beille (cây bụi họ Thầu dầu)