Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
龙利龍利

lóng lì

龙利 là gì?

龙利 [lóng lì] có nghĩa là cá bơn; cá bơn mắt phải; cá dẹt; xem thêm 鰈|鲽[die2].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 龙利 trong tiếng Việt

  1. cá bơn
  2. cá bơn mắt phải
  3. cá dẹt
  4. xem thêm 鰈|鲽[die2]

Cách đọc và ghi nhớ 龙利

龙利 được đọc là lóng lì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cá bơn; cá bơn mắt phải; cá dẹt; xem thêm 鰈|鲽[die2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan