Kết quả tra từ “龊”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
龊chuò
龊: dùng trong 齷齪|龌龊[wo4 chuo4]
龌龊wò chuò
龌龊: bẩn thỉu; dơ dáy; đê tiện; đáng khinh; (văn học) hẹp hòi; nhỏ nhen
卑陋龌龊bēi lòu wò chuò
卑陋龌龊: đê tiện và đáng khinh (thành ngữ); bỉ ổi và ghê tởm (đặc biệt là tính cách hoặc hành động)
卑鄙龌龊bēi bǐ wò chuò
卑鄙龌龊: đê tiện và đáng khinh (thành ngữ); bỉ ổi và ghê tởm (đặc biệt là tính cách hoặc hành động)