Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
龌龊齷齪

wò chuò

龌龊 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 龌龊 trong tiếng Việt

bẩn thỉu; dơ dáy; đê tiện; đáng khinh; (văn học) hẹp hòi; nhỏ nhen

Tra từ liên quan