Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “齿音”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
齿音chǐ yīn

齿音: phụ âm răng

Cụm từ
唇齿音chún chǐ yīn

唇齿音: âm môi răng (ví dụ: phụ âm f trong tiếng Trung chuẩn)

Cụm từ