Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “齿音”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
齿音
chǐ yīn

phụ âm răng

Cụm từ
唇齿音
chún chǐ yīn

âm môi răng (ví dụ: phụ âm f trong tiếng Trung chuẩn)

Cụm từ