Kết quả tra từ “齿条千斤顶”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
齿条千斤顶chǐ tiáo qiān jīn dǐng
齿条千斤顶: kích thanh răng và bánh răng