Kết quả tra từ “齑”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
齑jī
齑: thịt hoặc rau băm nhuyễn; dạng bột hoặc mảnh vụn
齑粉jī fěn
齑粉: bột mịn; mảnh vỡ