Kết quả tra từ “齐白石”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
齐白石Qí Bái shí
齐白石: Tề Bạch Thạch (1864-1957), họa sĩ nổi tiếng Trung Quốc