Kết quả tra từ “齐打夯儿地”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
齐打夯儿地qí dǎ hāng r de
齐打夯儿地: đồng thanh và nhất trí (tiếng địa phương)