Kết quả tra từ “齐家”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
齐家qí jiā
齐家: trị gia; quản lý gia đình
齐家治国qí jiā zhì guó
齐家治国: tề gia trị quốc (thành ngữ)
齐家文化Qí jiā wén huà
齐家文化: văn hóa thời đại đồ đá mới Qijia, tập trung quanh Hành lang Cam Túc 河西走廊[He2 xi1 Zou3 lang2] khoảng năm 2000 TCN