Kết quả tra từ “鼾声”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鼾声hān shēng
鼾声: tiếng ngáy
鼾声如雷hān shēng rú léi
鼾声如雷: ngáy như sấm