Kết quả tra từ “鼻饲”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鼻饲bí sì
鼻饲: cho ăn qua đường mũi
鼻饲法bí sì fǎ
鼻饲法: phương pháp cho ăn qua đường mũi