Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鼻饲鼻飼

bí sì

鼻饲 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鼻饲 trong tiếng Việt

cho ăn qua đường mũi

Tra từ liên quan