Kết quả tra từ “鼻青脸肿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鼻青脸肿bí qīng liǎn zhǒng
鼻青脸肿: mũi bầm và mặt sưng; bị đánh bầm dập