Kết quả tra từ “鼻病毒”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鼻病毒bí bìng dú
鼻病毒: vi rút rhinovirus (vi rút cảm lạnh thông thường)