Kết quả tra từ “鼻疽”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鼻疽bí jū
鼻疽: bệnh loét mũi
类鼻疽单细胞lèi bí jū dān xì bāo
类鼻疽单细胞: Pseudomonas pseudomallei
类鼻疽lèi bí jū
类鼻疽: bệnh melioidosis