Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鼻疽

bí jū

鼻疽 là gì?

鼻疽 [bí jū] có nghĩa là bệnh loét mũi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鼻疽 trong tiếng Việt

bệnh loét mũi

Cách đọc và ghi nhớ 鼻疽

鼻疽 được đọc là bí jū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bệnh loét mũi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan