Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “鼯”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

鼯: sóc bay

Từ vựng
鼯鼠wú shǔ

鼯鼠: sóc bay

Cụm từ
蜜袋鼯mì dài wú

蜜袋鼯: loài thú lượn đường mật (Petaurus breviceps)

Cụm từ
羽尾袋鼯yǔ wěi dài wú

羽尾袋鼯: loài thú lượn đuôi lông (Acrobates pygmaeus)

Cụm từ