Kết quả tra từ “鼠得克”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鼠得克shǔ dé kè
鼠得克: difenacoum (chất chống đông máu và thuốc diệt loài gặm nhấm)