Kết quả cho “鼠得克”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
difenacoum (chất chống đông máu và thuốc diệt loài gặm nhấm)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
difenacoum (chất chống đông máu và thuốc diệt loài gặm nhấm)