Kết quả tra từ “鼓鼓囊囊”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鼓鼓囊囊gǔ gu nāng nāng
鼓鼓囊囊: đầy và phồng lên (như túi, bao, v.v.)