Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “鼓吹”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
鼓吹gǔ chuī

鼓吹: kích động cho; quảng bá nhiệt tình

Cụm từ
鼓吹者gǔ chuī zhě

鼓吹者: người ủng hộ

Cụm từ
大肆鼓吹dà sì gǔ chuī

大肆鼓吹: cổ súy một cách rầm rộ

Cụm từ