Kết quả tra từ “鼎鼎”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鼎鼎dǐng dǐng
鼎鼎: to lớn; rất quan trọng
鼎鼎大名dǐng dǐng dà míng
鼎鼎大名: nổi tiếng; lừng danh
大名鼎鼎dà míng dǐng dǐng
大名鼎鼎: danh tiếng lẫy lừng; nổi tiếng; rất nổi danh