Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “鼎立”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
鼎立dǐng lì

鼎立: nghĩa đen: đứng như ba chân của cái vạc; đối đầu hoặc cân bằng lực lượng ba chiều

Cụm từ
三权鼎立sān quán dǐng lì

三权鼎立: nguyên tắc phân quyền

Cụm từ