Kết quả tra từ “鼎盛”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鼎盛dǐng shèng
鼎盛: thịnh vượng; phồn thịnh
鼎盛期dǐng shèng qī
鼎盛期: thời kỳ hoàng kim; thời kỳ đỉnh cao; giai đoạn thịnh vượng nhất
鼎盛时期dǐng shèng shí qī
鼎盛时期: thời kỳ hưng thịnh; thời đại hoàng kim
香火鼎盛xiāng huǒ dǐng shèng
香火鼎盛: (ngôi đền) đông nghịt người thờ cúng
春秋鼎盛chūn qiū dǐng shèng
春秋鼎盛: thời kỳ đỉnh cao của cuộc đời