Kết quả tra từ “鼎力相助”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鼎力相助dǐng lì xiāng zhù
鼎力相助: Chúng tôi vô cùng biết ơn sự hỗ trợ quý giá của bạn