Kết quả tra từ “鼋”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鼋yuán
鼋: rùa biển
鼋鱼yuán yú
鼋鱼: rùa mai mềm; còn gọi là 鱉|鳖[bie1]