Kết quả tra từ “默记”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
默记mò jì
默记: học thuộc lòng; ghi nhớ; nhớ; ghi nhớ trong im lặng
潜神默记qián shén mò jì
潜神默记: âm thầm cống hiến cho nhiệm vụ (thành ngữ)