Kết quả tra từ “默克尔”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
默克尔Mò kè ěr
默克尔: Angela Merkel (1954-), chính trị gia CDU Đức, thủ tướng từ 2005