Kết quả tra từ “黑龙江河”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
黑龙江河Hēi lóng jiāng Hé
黑龙江河: sông Hắc Long Giang; sông Amur (biên giới giữa đông bắc Trung Quốc và Nga)