Kết quả tra từ “黑道”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
黑道hēi dào
黑道: con đường đen; cách thức tội phạm; thế giới ngầm; xem thêm 白道[bai2 dao4]
黑道家族Hēi dào Jiā zú
黑道家族: The Sopranos (loạt phim truyền hình Mỹ)
日本黑道Rì běn Hēi dào
日本黑道: Yakuza (mafia Nhật Bản)