Kết quả tra từ “黑车”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
黑车hēi chē
黑车: xe taxi không có giấy phép hoặc không chính thức; xe cơ giới không có giấy phép