Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “黑白分明”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
黑白分明hēi bái fēn míng

黑白分明: nghĩa đen: đen trắng tương phản rõ ràng (thành ngữ); nghĩa bóng: rõ ràng; trắng đen; tương phản sắc nét; phân biệt rõ đúng sai

Thành ngữ