Kết quả cho “黑灯下火”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tối như mực; cũng viết 黑燈瞎火|黑灯瞎火[hei1 deng1 xia1 huo3]
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tối như mực; cũng viết 黑燈瞎火|黑灯瞎火[hei1 deng1 xia1 huo3]