Kết quả tra từ “黑格尔”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
黑格尔Hēi gé ěr
黑格尔: Georg Wilhelm Friedrich Hegel (1770-1831), triết gia Đức